khuôn nhịp

khuôn nhịp

Người chỉ huy dàn nhạc giữ vững khuôn nhịp cho cả ban nhạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Khuôn nhịp một thuật ngữ trong âm nhạc, dùng để chỉ đơn vị thời gian cơ bản trong một bản nhạc, giúp phân chia tổ chức các nốt nhạc thành các nhóm đều đặn. tương ứng với khái niệm "nhịp" (measure) trong lý thuyết âm nhạc phương Tây, thể hiện sự sắp xếp các phách mạnh phách nhẹ theo một quy tắc nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nhạc công phải đếm đúng khuôn nhịp để chơi đàn đồng bộ với dàn nhạc. (Người chơi nhạc cần tuân thủ đơn vị thời gian để hòa hợp với các nhạc cụ khác.)
    • Bản nhạc này khuôn nhịp 4/4, nghĩa là mỗi ô nhịp bốn phách. (Bản nhạc này sử dụng nhịp 4/4, mỗi ô nhịp gồm bốn phách đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khuôn nhịp đều đặn": nhịp điệu ổn định, không thay đổi.

    • Khuôn nhịp đều đặn giúp người nghe dễ dàng theo dõi giai điệu. (Nhịp điệu ổn định tạo sự dễ chịu cho người thưởng thức.)
  • "phá vỡ khuôn nhịp": làm thay đổi nhịp điệu thông thường, tạo hiệu ứng âm nhạc đặc biệt.

    • Nhà soạn nhạc cố tình phá vỡ khuôn nhịp để tạo cảm giác bất ngờ. (Sự thay đổi nhịp điệu mang đến sự mới lạ trong tác phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhịp (danh từ): đơn vị thời gian trong âm nhạc, thường dùng riêng lẻ.

    • Bài hát này nhịp chậm rãi. (Bài hát tốc độ chậm.)
  • Ô nhịp (danh từ): một phần của khuôn nhịp, được giới hạn bởi các vạch nhịp.

    • Mỗi ô nhịp chứa một số phách nhất định. (Mỗi ô nhịp số phách cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhịp độ: tốc độ sự sắp xếp thời gian trong âm nhạc.
  • Phách: đơn vị nhỏ hơn trong khuôn nhịp, tạo nên nhịp điệu.
Thành ngữ liên quan
  • Giữ nhịp, giữ khuôn: duy trì sự ổn định đều đặn, thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc cuộc sống.
    • Anh ấy luôn giữ nhịp, giữ khuôn trong công việc. (Anh ấy làm việc kỷ luật ổn định.)